foreign legion

foreign legion

A soldier in the foreign legion stands guard at a desert outpost.

Định nghĩa

Danh từ: - Quân đoàn nước ngoài: Một đơn vị quân đội được thành lập từ các tình nguyện viên người nước ngoài, phục vụ cho một quốc gia họ không phải công dân. Đơn vị này thường hoạt động như một lực lượng đặc biệt hoặc biệt phái trong quân đội chính quy.

dụ sử dụng
  • (Quân đoàn dương Pháp một trong những đơn vị quân sự nổi tiếng nhất thế giới.)
  • (Anh ấy gia nhập quân đoàn nước ngoài để bắt đầu một cuộc sống mới xa rời quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to join the foreign legion": Gia nhập quân đoàn nước ngoài, thường mang nghĩa ẩn dụ về việc trốn tránh hoặc tìm kiếm cơ hội mới.

    • After the scandal, he decided to join the foreign legion and disappear. (Sau vụ bê bối, anh ta quyết định gia nhập quân đoàn nước ngoài biến mất.)
  • "the spirit of the foreign legion": Tinh thần của quân đoàn nước ngoài, nhấn mạnh sự trung thành, kỷ luật lòng dũng cảm của các tình nguyện viên.

    • The spirit of the foreign legion is built on loyalty and sacrifice. (Tinh thần của quân đoàn nước ngoài được xây dựng trên lòng trung thành sự hy sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Foreign (adj): Nước ngoài, thuộc về nước ngoài.
    • Foreign volunteers make up the core of the legion. (Các tình nguyện viên nước ngoài tạo nên nòng cốt của quân đoàn.)
  • Legion (n): Quân đoàn, đội quân lớn.
    • The Roman legion was a formidable fighting force. (Quân đoàn La một lực lượng chiến đấu đáng gờm.)
Từ đồng nghĩa
  • Mercenary unit: Đơn vị lính đánh thuê (nhưng khác biệt lính đánh thuê thường làm việc tiền, còn quân đoàn nước ngoài phục vụ theo hợp đồng dài hạn với quốc gia).
  • International brigade: Lữ đoàn quốc tế (thường chỉ các lực lượng tình nguyện trong chiến tranh, mang tính chính trị hơn quân sự chính quy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với "foreign legion", nhưng có thể dùng động từ đi kèm): - Serve in the foreign legion: Phục vụ trong quân đoàn nước ngoài. - He served in the foreign legion for ten years. (Anh ấy đã phục vụ trong quân đoàn nước ngoài suốt mười năm.)

Thành ngữ liên quan
  • Like a foreign legionnaire: Giống như một lính dương, chỉ sự kiên cường, thích nghi không bị ràng buộc bởi quá khứ.
    • He wandered through life like a foreign legionnaire, never staying in one place too long. (Anh ta lang thang trong cuộc đời như một lính dương, không bao giờ ở lại một chỗ quá lâu.)